in darkness

in darkness

The path through the forest was shrouded in in darkness.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (cụm trạng từ): Trong bóng tối, không ánh sángchỉ trạng thái hoặc tình huống thiếu ánh sáng, thường dùng để mô tả hành động hoặc sự tồn tại trong môi trường tối tăm.
    • The river was sliding darkly under the mist. (Dòng sông đang trôi một cách tối tăm dưới màn sương.)
dụ sử dụng
  • ( ấy ngồi trong bóng tối, chờ điện trở lại.)
  • (Con mèo rón rén trong bóng tối qua con hẻm.)
  • (Họ sống trong bóng tối nhiều ngày sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be left in darkness": bị bỏ lại trong bóng tối (cả nghĩa đen nghĩa bóng: bị bỏ rơi, không được biết thông tin).

    • He felt left in darkness about the project's progress. (Anh ấy cảm thấy bị bỏ lại trong bóng tối về tiến độ dự án.)
  • "To stumble in darkness": loạng choạng, vấp ngã trong bóng tối (chỉ sự khó khăn, mất phương hướng).

    • The explorer stumbled in darkness through the cave. (Nhà thám hiểm loạng choạng trong bóng tối xuyên qua hang động.)
Biến thể từ gần giống
  • Darkness (danh từ): bóng tối, sự tối tăm.

    • The darkness of the room made it hard to see. (Bóng tối của căn phòng khiến khó nhìn thấy.)
  • Dark (tính từ): tối, tăm tối.

    • The room was very dark. (Căn phòng rất tối.)
Từ đồng nghĩa
  • In the dark: trong bóng tối (thường dùng với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng "không biết ").

    • We were kept in the dark about the plan. (Chúng tôi bị giữ trong bóng tối về kế hoạch.)
  • Without light: không ánh sáng.

    • The cave was without light. (Hang động không ánh sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go into darkness: đi vào bóng tối.

    • The lights went out, and the house went into darkness. (Đèn tắt, ngôi nhà chìm vào bóng tối.)
  • Emerge from darkness: thoát ra khỏi bóng tối.

    • The figure emerged from darkness slowly. (Bóng người từ từ thoát ra khỏi bóng tối.)
Thành ngữ liên quan
  • A leap in the darkness: một bước nhảy trong bóng tối (chỉ một hành động liều lĩnh, không biết trước kết quả).

    • Starting a new business is a leap in the darkness. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới một bước nhảy trong bóng tối.)
  • Darkness falls: bóng tối buông xuống.

    • Darkness falls quickly in the jungle. (Bóng tối buông xuống nhanh chóng trong rừng rậm.)